Giảng viên cơ hữu là gì? Công việc, mức lương và cơ hội nghề nghiệp
1. Giảng viên cơ hữu là gì?
Cùng tìm hiểu giảng viên cơ hữu là gì? Theo quy định tại Điều 3 Thông tư số 45/2014/TT-BGDĐT về giáo viên, giảng viên cơ hữu như sau:
Giảng viên cơ hữu được chia làm hai loại hợp đồng đó là : ký hợp đồng lao động có thời hạn 03 năm hoặc hợp đồng không xác định thời hạn theo Bộ luật Lao động, không là công chức hoặc viên chức nhà nước, không đang làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ 03 tháng trở lên với đơn vị sử dụng lao động khác; được nhà trường chi trả lương và khoản thuộc chế độ, chính sách đối với người lao động theo các quy định hiện hành.
Giảng viên cơ hữu là người làm việc và ký hợp đồng lao động tại cơ sở có thời hạn 3 năm hoặc hợp đồng không xác định thời hạn, phù hợp với quy định của Bộ luật Lao động. Người giảng viên này không thuộc biên chế công chức, viên chức và không đồng thời có hợp đồng lao động dài hạn (từ 3 tháng trở lên) với bất kỳ tổ chức, đơn vị nào khác. Mức lương và chế độ chính sách của giảng viên cơ hữu được nhà trường chi trả theo quy định pháp luật hiện hành.

2. Vai trò của giảng viên cơ hữu
Ở các trường cao đẳng và đại học, giảng viên cơ hữu cũng là những người quyết định tới chất lượng về việc làm giáo dục đào tạo của nhà trường. Chính vì thế, các giảng viên cơ hữu là yếu tố quan trọng của nhà trường.
Vì vậy, các cơ sở đào tạo cần chú trọng công tác đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ giảng viên cơ hữu, đồng thời xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân họ làm việc lâu dài. Việc quan tâm phát triển nguồn nhân lực này sẽ góp phần cải thiện chất lượng giảng dạy và giúp nhà trường ngày càng phát triển cả về quy mô lẫn chất lượng đào tạo.
Hiện nay, giữa các trường có cùng lĩnh vực đào tạo luôn tồn tại sự cạnh tranh mạnh mẽ về chất lượng và uy tín. Chính vì vậy, việc sở hữu đội ngũ giảng viên cơ hữu có trình độ chuyên môn cao, giàu kỹ năng và kinh nghiệm giảng dạy sẽ trở thành lợi thế lớn giúp nhà trường thu hút đông đảo người học.
Đồng thời, khi xây dựng được đội ngũ giảng viên tâm huyết, có năng lực, nhà trường sẽ từng bước khẳng định vị thế, tạo niềm tin với phụ huynh và sinh viên trên toàn quốc về chất lượng đào tạo.
3. Điều kiện để trở thành Giảng viên cơ hữu
Theo quy định về pháp luật Việt Nam, đối với các văn bản quy định giáo viên, giảng viên cơ hữu không nhiều bởi các nhóm giảng viên cơ sở cơ hữu của cơ sở giáo dục công lập cần điều chỉnh theo pháp luật về viên chức. Chính vì thế, khi tuyển dụng giảng viên cơ hữu chủ yếu phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của cơ sở giáo dục.
Vậy điều kiện để trở thành giảng viên cơ hữu là gì? Cụ thể như sau:
Tùy theo quy định của từng cơ sở giáo dục, giảng viên hoặc giáo viên cơ hữu cần đáp ứng trình độ học vấn từ Thạc sĩ trở lên, có thể yêu cầu bằng Tiến sĩ ở một số vị trí. Bên cạnh đó, họ phải trải qua các khóa đào tạo về kỹ năng sư phạm và chuyên môn nghiệp vụ nhằm nâng cao khả năng giảng dạy, đảm bảo truyền tải kiến thức hiệu quả đến người học.
Đồng thời, các trường cần chú trọng xây dựng đội ngũ giảng viên cơ hữu đáp ứng đầy đủ tiêu chí về sức khỏe, trình độ chuyên môn và phẩm chất chính trị để hoàn thành nhiệm vụ giáo dục theo đúng mục tiêu đề ra.

4. Phân biệt giảng viên cơ hữu và giảng viên thỉnh giảng
Dưới đây là các tiêu chí đánh giá về giảng viên cơ hữu và giảng viên thỉnh giảng:
Tiêu chí | Giảng viên cơ hữu | Giảng viên Thỉnh giảng |
Khái niệm | Là giảng viên thuộc biên chế hoặc hợp đồng chính thức, làm việc lâu dài tại trường | Là giảng viên mời dạy theo từng học kỳ, từng môn học, không thuộc biên chế |
Hình thức tuyển dụng | Tuyển dụng chính thức, qua thi tuyển hoặc xét tuyển | Ký hợp đồng ngắn hạn theo tiết dạy hoặc theo từng khóa học |
Tính ổn định nghề nghiệp | Ổn định, lâu dài, có lộ trình thăng tiến và xét chức danh nghề nghiệp | Mang tính chất cộng tác, thời vụ, không ổn định |
Quyền lợi, chế độ | Hưởng đầy đủ chế độ lương, bảo hiểm, phụ cấp, nghỉ phép… | Chỉ nhận thù lao theo tiết dạy, không có bảo hiểm hay chế độ lâu dài |
5. Yêu cầu trình độ, kỹ năng của Giảng viên cơ hữu

Với một giảng viên cơ hữu tại cơ sở giáo dục, các trường luôn có sự tuyển chọn kỹ về trình độ và kỹ năng để đảm bảo chất lượng giảng dạy tốt nhất. Dưới đây là một số những kinh nghiệm:
-
Có trình độ chuyên môn phù hợp, tốt nghiệp Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ theo quy định của nhà trường.
-
Thành thạo trong việc xây dựng, thiết kế giáo án và chuẩn bị nội dung đào tạo chuyên sâu.
-
Có nghiệp vụ sư phạm, tư duy mạch lạc, dễ hiểu, giúp sinh viên tiếp thu kiến thức hiệu quả.
-
Có thái độ nghiêm túc, chủ động trong công việc và khả năng xử lý tình huống nhanh, linh hoạt.
-
Có kinh nghiệm giảng dạy, thuyết trình trước tập thể với phong thái tự tin, rõ ràng.
-
Hiểu tâm lý, biết cách tạo động lực và định hướng học tập cho sinh viên.
-
Nắm vững nghiệp vụ, quy trình giảng dạy và tác phong chuẩn mực của người làm công tác giáo dục.
-
Có năng lực nghiên cứu khoa học, phát hiện và giải quyết các vấn đề thực tiễn để nâng cao trình độ chuyên môn.
-
Biết tổ chức, quản lý lớp học hiệu quả, đảm bảo kỷ luật và giúp sinh viên đạt kết quả học tập tốt.
6. Tiêu chí phát triển của Giảng viên cơ hữu
Để phát triển giáo viên, giảng viên cơ hữu - lực lượng nòng cốt của một cơ sở giáo dục thì có một số tiêu chí cần được lưu ý như sau:
Phát triển về số lượng:
Việc bảo đảm số lượng giảng viên, giáo viên cơ hữu phù hợp với quy mô đào tạo của mỗi cơ sở giáo dục là yêu cầu cần thiết. Số lượng này cần đủ để đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh, sinh viên, tránh tình trạng thiếu giảng viên, gây gián đoạn hoạt động giảng dạy.
Phát triển về chất lượng:
Chất lượng đội ngũ giảng viên cơ hữu được đánh giá trên ba phương diện chính, gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng giảng dạy và đạo đức nghề nghiệp.
-
Trình độ chuyên môn: Đây là yếu tố then chốt thể hiện năng lực tri thức của giảng viên cơ hữu, là cơ sở để thực hiện tốt công tác giảng dạy và nghiên cứu. Trình độ chuyên môn được đo lường thông qua bằng cấp, năng lực chuyên sâu và khả năng cập nhật tri thức mới theo yêu cầu của ngành đào tạo.
-
Năng lực giảng dạy: Giảng viên cơ hữu cần có nghiệp vụ sư phạm, khả năng vận dụng phương pháp giảng dạy phù hợp để truyền đạt kiến thức dễ hiểu, logic, giúp người học tiếp thu hiệu quả. Kỹ năng này còn được thể hiện qua việc giảng viên nắm vững quy trình, kỹ thuật giảng dạy và khả năng tương tác với học sinh, sinh viên.
-
Đạo đức nghề nghiệp: Một giảng viên giỏi không chỉ cần chuyên môn vững mà còn phải có phẩm chất đạo đức tốt, tác phong chuẩn mực, tâm huyết với nghề. Đây là nền tảng tạo nên uy tín, hình ảnh của người làm công tác giáo dục.
Phát triển về cơ cấu:
-
Về chuyên môn: Số lượng giảng viên cơ hữu cần được bố trí phù hợp với ngành nghề, lĩnh vực đào tạo và quy mô tuyển sinh của từng cơ sở giáo dục.
-
Về lứa tuổi: Cơ cấu đội ngũ giảng viên cần có sự cân đối giữa các thế hệ. Giảng viên trẻ thường nhạy bén, dễ tiếp cận phương pháp mới, trong khi giảng viên có nhiều năm kinh nghiệm lại sở hữu kiến thức thực tiễn phong phú. Việc kết hợp hài hòa giữa giảng viên trẻ và giảng viên kỳ cựu sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi, học hỏi và phát triển năng lực giảng dạy.
7. Cơ hội và thách thức đối với Giảng viên cơ hữu
Giảng viên cơ hữu đóng vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học, đồng thời đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức trong quá trình công tác. Về cơ hội, giảng viên cơ hữu được làm việc trong môi trường ổn định, có lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, được hưởng đầy đủ chế độ đãi ngộ theo quy định của Nhà nước.
Những khó khăn, thách thức:
-
Áp lực về hồ sơ, giấy tờ:Giảng viên phải đảm nhận nhiều công việc liên quan đến thủ tục hành chính như soạn thảo giáo án, lập báo cáo đánh giá kết quả giảng dạy, báo cáo sĩ số lớp học và hoàn thành các loại giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ sở giáo dục.
-
Áp lực đảm bảo chất lượng giảng dạy: Giảng viên luôn phải không ngừng cập nhật kiến thức mới, cải tiến phương pháp truyền đạt nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và thu hút sự chú ý, hứng thú của người học.
-
Áp lực về thời gian làm việc:Công việc của giảng viên đòi hỏi phải tuân thủ chặt chẽ thời khóa biểu, đảm bảo đúng giờ lên lớp và thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn theo lịch trình quy định.
-
Áp lực từ các hoạt động thi đua, chuyên môn:Giảng viên cần tham gia các cuộc thi về chuyên môn, hội giảng hoặc tổ chức chuyên đề nhằm nâng cao trình độ, tích lũy kinh nghiệm và hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp.
-
Áp lực đến từ người học:Trong quá trình giảng dạy, giảng viên thường xuyên phải đối mặt với các tình huống phát sinh liên quan đến thái độ, hành vi của sinh viên, đặc biệt là những trường hợp vi phạm nội quy hoặc có biểu hiện chưa phù hợp.
-
Áp lực về hội họp và dự giờ:Giảng viên phải tham dự nhiều cuộc họp chuyên môn, họp hội đồng xét duyệt, dự các buổi dạy mẫu, dự giờ đột xuất và thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công tác tổ chức, quản lý.
-
Áp lực thu nhập và chế độ: Thu nhập của giảng viên hiện nay vẫn còn hạn chế so với khối lượng công việc và trách nhiệm chuyên môn, chưa thực sự tạo động lực để họ yên tâm gắn bó lâu dài với nghề.
-
Áp lực về hồ sơ nghề nghiệp, chứng chỉ: Mặc dù một số quy định về chứng chỉ đã được đơn giản hóa, giảng viên vẫn phải hoàn thiện nhiều thủ tục liên quan đến hồ sơ cá nhân, xét duyệt chức danh và nâng hạng, gây tốn nhiều thời gian và công sức.
Hy vọng nội dung chia sẻ trên Job3s.com.vn đã giúp bạn hiểu rõ hơn về giảng viên cơ hữu là gì?. Đây là đội ngũ giảng viên có hợp đồng chính thức, làm việc lâu dài và giữ vai trò then chốt trong môi trường giáo dục đại học. Họ không chỉ chịu trách nhiệm giảng dạy, truyền đạt kiến thức mà còn tham gia vào công tác nghiên cứu, xây dựng chương trình đào tạo, đóng góp vào sự phát triển chất lượng giáo dục và xã hội.